Bộ bài Tarot 78 lá
Kẻ Khờ (The Fool)
Pháp Sư (The Magician)
Nữ Tư Tế (The High Priestess)
Hoàng Hậu (The Empress)
Hoàng Đế (The Emperor)
Giáo Hoàng (The Hierophant)
Tình Nhân (The Lovers)
Cỗ Xe (The Chariot)
Sức Mạnh (Strength)
Ẩn Sĩ (The Hermit)
Bánh Xe Số Mệnh (Wheel of Fortune)
Công Lý (Justice)
Người Treo Ngược (The Hanged Man)
Tử Thần (Death)
Tiết Độ (Temperance)
Ác Quỷ (The Devil)
Toà Tháp (The Tower)
Ngôi Sao (The Star)
Mặt Trăng (The Moon)
Mặt Trời (The Sun)
Phán Xét (Judgement)
Thế Giới (The World)
Ách Gậy (Ace of Wands)
2 Gậy (2 of Wands)
3 Gậy (3 of Wands)
4 Gậy (4 of Wands)
5 Gậy (5 of Wands)
6 Gậy (6 of Wands)
7 Gậy (7 of Wands)
8 Gậy (8 of Wands)
9 Gậy (9 of Wands)
10 Gậy (10 of Wands)
Hầu Gậy (Page of Wands)
Hiệp Sĩ Gậy (Knight of Wands)
Nữ Hoàng Gậy (Queen of Wands)
Vua Gậy (King of Wands)
Ách Cốc (Ace of Cups)
2 Cốc (2 of Cups)
3 Cốc (3 of Cups)
4 Cốc (4 of Cups)
5 Cốc (5 of Cups)
6 Cốc (6 of Cups)
7 Cốc (7 of Cups)
8 Cốc (8 of Cups)
9 Cốc (9 of Cups)
10 Cốc (10 of Cups)
Hầu Cốc (Page of Cups)
Hiệp Sĩ Cốc (Knight of Cups)
Nữ Hoàng Cốc (Queen of Cups)
Vua Cốc (King of Cups)
Ách Kiếm (Ace of Swords)
2 Kiếm (2 of Swords)
3 Kiếm (3 of Swords)
4 Kiếm (4 of Swords)
5 Kiếm (5 of Swords)
6 Kiếm (6 of Swords)
7 Kiếm (7 of Swords)
8 Kiếm (8 of Swords)
9 Kiếm (9 of Swords)
10 Kiếm (10 of Swords)
Hầu Kiếm (Page of Swords)
Hiệp Sĩ Kiếm (Knight of Swords)
Nữ Hoàng Kiếm (Queen of Swords)
Vua Kiếm (King of Swords)
Ách Đồng Tiền (Ace of Pentacles)
2 Đồng Tiền (2 of Pentacles)
3 Đồng Tiền (3 of Pentacles)
4 Đồng Tiền (4 of Pentacles)
5 Đồng Tiền (5 of Pentacles)
6 Đồng Tiền (6 of Pentacles)
7 Đồng Tiền (7 of Pentacles)
8 Đồng Tiền (8 of Pentacles)
9 Đồng Tiền (9 of Pentacles)
10 Đồng Tiền (10 of Pentacles)
Hầu Đồng Tiền (Page of Pentacles)
Hiệp Sĩ Đồng Tiền (Knight of Pentacles)
Nữ Hoàng Đồng Tiền (Queen of Pentacles)
Vua Đồng Tiền (King of Pentacles)